low-level formatting
Định nghĩa
Danh từ: (Khoa học máy tính) Định dạng cấp thấp là quá trình định dạng các sector trên bề mặt của ổ đĩa cứng (hard disk drive) để hệ điều hành có thể truy cập chúng và thiết lập vị trí bắt đầu. Quá trình này thường được thực hiện bởi nhà sản xuất và không thể hoàn tác dễ dàng bởi người dùng thông thường.
Ví dụ sử dụng
- (Trước khi sử dụng một ổ đĩa cứng mới, nhà sản xuất thường thực hiện định dạng cấp thấp để chuẩn bị đĩa cho việc lưu trữ dữ liệu.)
- (Định dạng cấp thấp hiếm khi được người dùng cuối thực hiện vì nó có thể làm hỏng ổ đĩa nếu không thực hiện đúng cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to perform low-level formatting": thực hiện định dạng cấp thấp.
- The technician performed low-level formatting to erase all data permanently. (Kỹ thuật viên đã thực hiện định dạng cấp thấp để xóa vĩnh viễn tất cả dữ liệu.)
"low-level formatting tool": công cụ định dạng cấp thấp.
- You need a specialized low-level formatting tool to reset the drive's sector markings. (Bạn cần một công cụ định dạng cấp thấp chuyên dụng để đặt lại các đánh dấu sector của ổ đĩa.)
Biến thể và từ gần giống
- High-level formatting (n): Định dạng cấp cao, quá trình tạo hệ thống tệp (file system) trên ổ đĩa đã được định dạng cấp thấp.
- Low-level format (n): Định dạng cấp thấp (dạng rút gọn).
Từ đồng nghĩa
- Physical formatting: Định dạng vật lý (thường dùng để chỉ cùng một quá trình).
- Zero-fill: Xóa toàn bộ dữ liệu bằng cách ghi số 0 (một kỹ thuật liên quan nhưng không hoàn toàn giống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "low-level formatting".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ kỹ thuật này.